越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chạy thoát” (1)
chạy thoát
英语
动escape, get away
Người cháu chạy thoát, trong khi McDaniel bị tấn công.
The grandson escaped, while McDaniel was attacked.
相关词“chạy thoát” (0)
未找到相关词。
短语“chạy thoát” (1)
Người cháu chạy thoát, trong khi McDaniel bị tấn công.
The grandson escaped, while McDaniel was attacked.
